anglicko-vietnamsko překlad pro "lovable"

EN

"lovable" vietnamský překlad

volume_up
lovable {příd. jm.}

EN lovable
volume_up
{přídavné jméno}

lovable
đáng yêu {příd. jm.} (người hoặc vật hoặc tính cách)
lovable
dễ thương {příd. jm.} (người hoặc vật hoặc tính cách)
lovable
dễ mến {příd. jm.} (người hoặc vật hoặc tính cách)

Synonyma (anglicky) pro "lovable":

lovable
English