anglicko-vietnamsko překlad pro "loss"

EN

"loss" vietnamský překlad

volume_up
loss {podstatné jméno}

EN loss
volume_up
{podstatné jméno}

1. generál

loss
mất mát {podstatné jméno}
Our thoughts are with you and your family at this most difficult time of loss.
Chúng tôi xin chia buồn với sự mất mát to lớn của anh / chị và gia quyến.
We are so very sorry to hear about your loss.
Chúng tôi xin chia buồn với sự mất mát của bạn.

2. "financial"

loss
sự thất thoát {podstatné jméno}
loss
sự mất mát {podstatné jméno}
Our thoughts are with you and your family at this most difficult time of loss.
Chúng tôi xin chia buồn với sự mất mát to lớn của anh / chị và gia quyến.
We are so very sorry to hear about your loss.
Chúng tôi xin chia buồn với sự mất mát của bạn.
loss (také: damage, harm)
thiệt hại {podstatné jméno}