anglicko-vietnamsko překlad pro "education"

EN

"education" vietnamský překlad

volume_up
education {podstatné jméno}

EN education
volume_up
{podstatné jméno}

education
nền giáo dục {podstatné jméno}
education
học vấn {podstatné jméno}
education (také: nurture)
sự giáo dục {podstatné jméno}
education
giáo dục {podstatné jméno}
Bộ Giáo Dục và Thanh Thiếu Niên
Bộ Trưởng Giáo Dục
Bộ Giáo dục

Synonyma (anglicky) pro "education":

education

Příklady použití pro "education" v vietnamském jazyce

Tyto věty pochází z externích zdrojů a nemusí být správné. Společnost bab.la nenese za tento obsah žádnou odpovědnostl. Více si přečtěte zde.

Englishto have proper education
EnglishI firmly believe in his / her outstanding abilities for...and strongly recommend him / her for further education at your university, where he /she can develop and apply his / her bright talents.
Tôi tin tưởng tuyệt đối vào khả năng... xuất sắc của cậu ấy / cô ấy và xin được tiến cử cậu ấy / cô ấy cho chương trình đào tạo tại trường của ông / bà, nơi cậu ấy / cô ấy có thể phát triển và ứng dụng tài năng sáng giá của mình.